Tấm Cao Su Gốm (Ceramic Rubber Plates) Chống Mài Mòn & Va Đập Hiệu Quả
Công ty TNHH Kỹ thuật KENCO cung cấp dòng sản phẩm Tấm cao su gốm (Ceramic Rubber Plates) — giải pháp kết hợp thông minh giữa các viên gạch nhôm Alumina cao cấp chịu mài mòn và lớp cao su thiên nhiên đệm giảm chấn. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ các bề mặt thiết bị trước sự mài mòn khắc nghiệt nhất.
1. Tổng quan về tấm cao su gốm Ceramic KENCO
Tấm cao su gốm KENCO được cấu thành từ các viên gốm Alumina chịu mài mòn cao được lưu hóa đúc liền khối cùng với lớp cao su thiên nhiên (NTR) đàn hồi, mang lại khả năng chống mài mòn dòng chảy hạt rắn và hấp thụ lực va đập cơ học cực tốt.
Các vị trí ứng dụng phổ biến:
- Máng trượt (Chute liners)
- Hệ thống xyclon (Cyclone liners)
- Tấm lót chân băng tải (Conveyor skirt liners)
- Đường ống công nghệ (Process piping)
- Tấm chuyển hướng dòng chảy (Deflector plates)
- Tấm cấp liệu sàng rung (Screen feed plates)
- Máng thu hồi quặng (Reclaimer chutes)
2. Thông số kỹ thuật chi tiết tấm cao su gốm
Bảng thông số kỹ thuật cơ lý tính của dòng sản phẩm Tấm cao su gốm KENCO:
| Hạng mục kỹ thuật | Thông số / Giá trị chuẩn | Ghi chú hoặc điều kiện áp dụng |
|---|---|---|
| Hàm lượng Al₂O₃ | > 92% | Thành phần gốm chống mài mòn cao cấp |
| Mật độ gốm | 3.6 g/cm³ | Tỷ trọng chuẩn của gốm Alumina kỹ thuật |
| Độ cứng Rockwell | HRA 85 | Khả năng chống xước và mài mòn bề mặt |
| Độ bền tăng cường | 4 MPa·m¹/² | Độ dai phá hủy tiêu chuẩn |
| Độ bền chịu nén | > 850 MPa | Khả năng chịu tải trọng nén tĩnh/động |
| Độ bền chịu uốn | 300 MPa | Giới hạn chịu uốn của cấu trúc gốm |
| Độ dẫn nhiệt | 24 W/m·K | Hệ số truyền nhiệt vật liệu |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 50 – 83 × 10⁻⁶ m/m·K | Biến đổi theo dải nhiệt độ vận hành |
| Nhiệt độ sử dụng | -50°C đến 150°C | Giới hạn làm việc của lớp cao su liên kết |
3. Các đặc trưng và cấu tạo vật liệu vượt trội
- Chất liệu tùy chọn linh hoạt: Sử dụng gốm SHC kết hợp cao su thiên nhiên (NTR) đàn hồi cao.
- Phương tiện áp dụng đa dạng: Phù hợp cho vật liệu khối lớn như than, than cốc, xỉ, xi măng clinker, đá vôi…
- Tối ưu chi phí bảo dưỡng: Kéo dài tuổi thọ thiết bị, hạn chế tối đa thời gian dừng máy.
4. Ứng dụng thực tế trong hệ thống công nghiệp nặng
Nhà máy Nhiệt điện & Xi măng
Thích hợp cho hệ thống vận chuyển vật liệu rời nhiệt độ thấp, máng và phễu như ống rơi than, phễu chứa than, sàng rung, máng chuyển hướng clinker.
5. Hướng dẫn lựa chọn và thông tin cần xác nhận trước khi đặt hàng
Quý khách hàng vui lòng chuẩn bị các thông tin sau để nhận tư vấn chính xác:
- Kích thước bề mặt cần bảo vệ (Dài x Rộng x Diện tích).
- Hình thức lắp đặt mong muốn (Dán keo hoặc bulông âm bàn).
- Đặc tính vật liệu va đập (Cục lớn nhất, tần suất va đập).
- Nhiệt độ làm việc thực tế tại vị trí lắp đặt.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Tấm cao su gốm Ceramic Rubber Plates dùng để làm gì?
Sản phẩm chuyên dùng để lót bảo vệ các bề mặt thiết bị như máng trượt, phễu chứa, xyclon… khỏi tình trạng mài mòn nghiêm trọng và va đập.
Sản phẩm chịu được nhiệt độ tối đa là bao nhiêu?
Nhiệt độ sử dụng khuyến nghị nằm trong dải từ -50°C đến 150°C tùy thuộc vào đặc tính của lớp cao su liên kết.
Có thể lắp đặt tấm cao su gốm bằng phương pháp nào?
Tấm có thể được cố định bằng keo dán cường độ cao kết hợp bu lông chờ âm bàn để đảm bảo độ chắc chắn.
7. Liên hệ tư vấn kỹ thuật và báo giá
Quý khách hàng có nhu cầu xin vui lòng liên hệ:
- Đơn vị: Công ty TNHH Kỹ thuật KENCO
- Hotline / Zalo: 0374448696 / 0947691883
- Địa chỉ kho xưởng: Long Thành, Đồng Nai
Thông số kỹ thuật
| Mã Sản Phẩm | CERAMIC-RUBBER-02 |
|---|---|
| Mô tả ngắn | Tấm cao su gốm (Ceramic Rubber Plates) — giải pháp kết hợp thông minh giữa các viên gạch nhôm Alumina cao cấp chịu mài mòn và lớp cao su thiên nhiên đệm giảm chấn. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt để bảo vệ các bề mặt thiết bị trước sự mài mòn khắc nghiệt nhất. |
| Hàm lượng AL203: | > 92% |
| Mật độ: | 3,6g / cm³ |
| Độ cứng Rockwell: | HRA 85 |
| Độ bền tăng cường: | 4 MPa.m1 / 2 |
| Độ bền chịu nén: | > 850 MPa Chịu uốn: 300 MPa |
| Độ dẫn nhiệt: | 24 W / m.K |
| Hệ số giãn nở nhiệt: | 50-83 10-6 m / m.K |
Hình ảnh




